snath
/ˈsnath/Danh từ
- Trục của một lưỡi hái.The shaft of a scythe.
Chưa có góp ý cho “snath”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish