snit

/ˈsnɪt/
danh từ
  • Tâm trạng càu nhàu.
Danh từ
  1. (từ lóng) Tính nóng nảy; một tâm trạng tồi tệ.
    (slang) A temper; a bad mood.
    Near-synonyms: fit, hissy, hissy fit, shit fit, tantrum, snippiness
    Từ gần đồng nghĩa: vừa vặn, rít lên, vừa vặn, vừa vặn, giận dữ, cáu kỉnh
  2. (từ lóng, xúc phạm) Thuật ngữ lạm dụng.
    (slang, derogatory) Term of abuse.
  3. Đơn vị thể tích của rượu Hoa Kỳ bằng 2 jigger, 3 ounce chất lỏng Hoa Kỳ hoặc 88,7 ml.
    A U.S. unit of volume for liquor equal to 2 jiggers, 3 U.S. fluid ounces, or 88.7 milliliters.
  4. (Hoa Kỳ, phương ngữ) Một loại bia đuổi theo thường được phục vụ theo khẩu phần 3 ounce trong ly highball hoặc ly nước trái cây với cocktail Bloody Mary ở các bang phía trên vùng trung tây của Hoa Kỳ bao gồm Minnesota, North Dakota, Wisconsin, Iowa, Michigan và Illinois.
    (US, dialect) A beer chaser commonly served in three-ounce servings in highball or juice glasses with a Bloody Mary cocktail in the upper midwest states of United States including Minnesota, North Dakota, Wisconsin, Iowa, Michigan, and Illinois.
    The bartender served us each a snit with our Bloody Marys this morning.
    Sáng nay người phục vụ pha chế đã phục vụ mỗi người chúng tôi một ly Bloody Marys.
🎬 Nghe “snit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish