snoop

/ˈsnuːp/
danh từ
  • , (thông tục) chõ mõm (vào việc người khác).
  • Đi mò, rình mò.
động từ
  • , (thông tục) xoáy, ăn cắp.
🎬 Nghe “snoop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish