snitch
/ˈsnɪtʃ/danh từ
- , (từ lóng) kẻ cắp vặt.
- Kẻ mách lẻo; kẻ chỉ điểm.
- Ăn cắp vặt.
- Mách lẻo; chỉ điểm.
Động từ
- (từ lóng, nội động) Để thông báo về ai đó, đặc biệt là khi phản bội người khác.(slang, intransitive) To inform on someone, especially in betrayal of others.
- (từ lóng, nội động) Liên lạc hoặc hợp tác với cảnh sát vì bất kỳ lý do gì.(slang, intransitive) To contact or cooperate with the police for any reason.
- (từ lóng, ngày tháng, ngoại động) Trộm cắp, nhanh chóng và lặng lẽ.(slang, dated, transitive) To steal, quickly and quietly.
Danh từ
- (Từ lóng) Kẻ trộm.(slang) A thief.
- (từ lóng) Người chỉ điểm, người phản bội nhóm của mình.(slang) An informer, one who betrays their group.
- (tiếng lóng, tiếng Anh) Cái mũi.(slang, British) A nose.
- Một miếng nhỏ.A tiny morsel.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snitch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish