snitch

/ˈsnɪtʃ/
danh từ
  • , (từ lóng) kẻ cắp vặt.
  • Kẻ mách lẻo; kẻ chỉ điểm.
  • Ăn cắp vặt.
  • Mách lẻo; chỉ điểm.
Động từ
  1. (từ lóng, nội động) Để thông báo về ai đó, đặc biệt là khi phản bội người khác.
    (slang, intransitive) To inform on someone, especially in betrayal of others.
  2. (từ lóng, nội động) Liên lạc hoặc hợp tác với cảnh sát vì bất kỳ lý do gì.
    (slang, intransitive) To contact or cooperate with the police for any reason.
  3. (từ lóng, ngày tháng, ngoại động) Trộm cắp, nhanh chóng và lặng lẽ.
    (slang, dated, transitive) To steal, quickly and quietly.
Danh từ
  1. (Từ lóng) Kẻ trộm.
    (slang) A thief.
  2. (từ lóng) Người chỉ điểm, người phản bội nhóm của mình.
    (slang) An informer, one who betrays their group.
  3. (tiếng lóng, tiếng Anh) Cái mũi.
    (slang, British) A nose.
  4. Một miếng nhỏ.
    A tiny morsel.
🎬 Nghe “snitch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish