soapbox

/ˈsoʊpˌbɑːks/
Danh từ
  1. (nghĩa đen) Thùng đựng xà phòng.
    (literally) A crate for packing soap.
  2. Một bục nhỏ, trông giống như một hộp xà phòng theo nghĩa đen, trên đó một người đứng để phát biểu ngẫu hứng hoặc tán thành quan điểm của mình.
    A small platform, being or resembling a literal soapbox, on which a person stands in order to give an impromptu speech or espouse his or her views.
    The madman obtained a soapbox which he stood on at the corner of Broadway and Wall street, to shout out his prophecy of the end of the world.
    Người điên lấy được một hộp xà phòng đặt ở góc đường Broadway và phố Wall để hét lên lời tiên tri của mình về ngày tận thế.
  3. (nghĩa bóng, thường mang tính miệt thị) Một nền tảng hoặc phương tiện, chẳng hạn như nền tảng truyền thông, mà một người sử dụng để bày tỏ ý kiến của mình.
    (figuratively, often pejorative) A platform or outlet, such as a media platform, that a person uses to express his or her opinions.
    The politician used Twitter as his soapbox.
    Chính trị gia đã sử dụng Twitter làm hộp xà phòng của mình.
  4. (xúc phạm, đặc biệt là trong các cụm từ như 'bật/tắt hộp xà phòng') Một nghĩa bóng để nói đi nói lại hoặc nói dài dòng về ý kiến của một người về chủ đề thú vị của mình.
    (derogatory, especially in phrases such as 'on/off one's soapbox') A figurative means of talking repeatedly or at length about one's opinions on one's pet topic.
    He's been on his soapbox all day about the new football coach.
    Anh ấy cứ lải nhải cả ngày về huấn luyện viên bóng đá mới.
Động từ
  1. Phát biểu từ (hoặc như thể từ) một hộp xà phòng.
    To give a speech from (or as if from) a soapbox.
🎬 Nghe “soapbox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish