soaked

/ˈsoʊk/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của soak
tính từ
  • Hoàn toàn ướt; ướt đẫm.
  • Đầy cái gì; ngấm cái gì.
🎬 Nghe “soaked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish