sobbing
/ˈsɑːb/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sob.
tính từ
- Thổn thức.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sobpresent participle and gerund of sob
Danh từ
- Hành động của một người khóc nức nở; một tiếng khóc hoặc khóc lóc.Act of one who sobs; a crying or weeping.
Tính từ
- Đó hoặc ai khóc nức nở.That or who sobs.a sobbing childmột đứa trẻ đang khóc nức nở
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sobbing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish