snuggle

/ˈsnʌgəl/
danh từ
  • Cái ôm ấp.
động từ
  • Xê gần, dịch gần, xích gần; rúc vào.
  • Kéo (ai) lại gần; ôm ấp.
🎬 Nghe “snuggle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish