soccer football

/ˈsɑkər ˈfʊtˌbɔl/
Danh từ
  1. (không đếm được, Úc, Mỹ, hiếm) Từ đồng nghĩa của hiệp hội bóng đá.
    (uncountable, Australia, US, rare) Synonym of association football.
    Từ đồng nghĩa:association football
  2. (đếm được) Từ đồng nghĩa với bóng đá.
    (countable) Synonym of soccer ball.
    Từ đồng nghĩa:soccer ball
🎬 Nghe “soccer football” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish