soccer football
/ˈsɑkər ˈfʊtˌbɔl/Danh từ
- (không đếm được, Úc, Mỹ, hiếm) Từ đồng nghĩa của hiệp hội bóng đá.(uncountable, Australia, US, rare) Synonym of association football.Từ đồng nghĩa:association football
- (đếm được) Từ đồng nghĩa với bóng đá.(countable) Synonym of soccer ball.Từ đồng nghĩa:soccer ball
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soccer football” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish