social function

/ˈsoʊʃəl ˈfəŋkʃən/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với chức năng (“một dịp chính thức hoặc xã hội”).
    Synonym of function (“an official or social occasion”).
    Từ đồng nghĩa:function
🎬 Nghe “social function” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish