sock yarn
/sɑk jɑrn/Danh từ
- Từ đồng nghĩa của ngón tay (“loại sợi len mỏng”).Synonym of fingering (“type of thin woollen yarn”).Từ đồng nghĩa:fingering
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sock yarn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish