fingering
/ˈfɪŋgɚrɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của finger.
danh từ
- Sự sờ mó.
- (tình dục) hành động dùng ngón tay thâm nhập và kích thích tình dục vào âm đạo, hậu môn của mình hoặc của người khác, như móc lốp, móc cua.
- Ngón bấm.
- Len mịn (để đan bít tất).
Danh từ
- (âm nhạc, không đếm được) Hành động sử dụng ngón tay để chơi một nhạc cụ.(music, uncountable) The act of using one's fingers in the playing of a musical instrument.
- (âm nhạc, đếm được) Một phương pháp cụ thể để sử dụng các ngón tay để chơi một nhạc cụ.(music, countable) A specific method of using the fingers to play an instrument.That chord has two fingerings.Hợp âm đó có hai ngón tay.
- (không đếm được) Hành động dùng ngón tay để kích thích âm hộ, âm đạo hoặc hậu môn của chính mình hoặc của người khác.(uncountable) The act of using the fingers to stimulate one's own, or another person's, vulva, vagina, or anus.
- Một sợi len mỏng để làm tất.A thin woollen yarn for stockings.Từ đồng nghĩa:sock yarn
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của ngón taypresent participle and gerund of finger
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fingering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish