soft spot
/sɔft spɑt/Danh từ
- (Thành ngữ) Sự yêu mến, tình cảm.(idiomatic) A sentimental fondness or affection.Từ đồng nghĩa:soft corner
- Một điểm dễ bị tổn thương trong hàng phòng ngự.A point of vulnerability in a defence.Từ đồng nghĩa:weak spot
- Một thóp.A fontanelle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soft spot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish