sog
/sɒɡ/Danh từ
- Đất mềm, giống đầm lầy hoặc đầm lầy; một đầm lầy.Soft, marsh-like or bog-like land; a swamp.
Động từ
- (Động) Ngâm, ngâm, thấm đẫm.(transitive) To soak, steep or saturate.
- (nội động) Ngâm, ngâm hoặc bão hòa.(intransitive) To be soaked, steeped or saturated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish