sog

/sɒɡ/
Danh từ
  1. Đất mềm, giống đầm lầy hoặc đầm lầy; một đầm lầy.
    Soft, marsh-like or bog-like land; a swamp.
Động từ
  1. (Động) Ngâm, ngâm, thấm đẫm.
    (transitive) To soak, steep or saturate.
  2. (nội động) Ngâm, ngâm hoặc bão hòa.
    (intransitive) To be soaked, steeped or saturated.
🎬 Nghe “sog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish