sunly

Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của Mặt trời; mặt trời.
    Of, pertaining to, or characteristic of the Sun; solar.
  2. (bằng cách mở rộng trái ngược với moonly) Sane.
    (by extension in contrast with moonly) Sane.
Trạng từ
  1. Một cách đầy nắng.
    In a sunly manner.
🎬 Nghe “sunly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish