sunly
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của Mặt trời; mặt trời.Of, pertaining to, or characteristic of the Sun; solar.
- (bằng cách mở rộng trái ngược với moonly) Sane.(by extension in contrast with moonly) Sane.
Trạng từ
- Một cách đầy nắng.In a sunly manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sunly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish