soldier on
/ˈsoʊlʤər ɔn/Động từ
- (nội động từ) Tiếp tục hoặc kiên trì, bất chấp nghịch cảnh hay khó khăn.(intransitive) To continue or persist, despite adversity or difficulty.He soldiered on through the night, working hard and not sleeping.Anh ta làm việc suốt đêm, làm việc chăm chỉ và không ngủ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soldier on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish