solenoid

/ˈsō-lə-ˌnȯid/
danh từ
  • Sôlênôit.
Danh từ
  1. (Vật lý) Cuộn dây có tác dụng như nam châm khi có dòng điện chạy qua.
    (physics) A coil of wire that acts as a magnet when an electric current flows through it.
  2. (điện tử) Công tắc cơ điện được điều khiển bằng cuộn dây điện từ; công tắc điện từ, rơle.
    (electronics) An electromechanical switch controlled by a solenoid; solenoid switch, relay.
  3. (khí tượng học) Vùng giao nhau giữa bề mặt đẳng áp và đẳng áp.
    (meteorology) The region of intersection between isobaric and isopycnal surfaces.
🎬 Nghe “solenoid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish