solenoid
/ˈsō-lə-ˌnȯid/danh từ
- Sôlênôit.
Danh từ
- (Vật lý) Cuộn dây có tác dụng như nam châm khi có dòng điện chạy qua.(physics) A coil of wire that acts as a magnet when an electric current flows through it.
- (điện tử) Công tắc cơ điện được điều khiển bằng cuộn dây điện từ; công tắc điện từ, rơle.(electronics) An electromechanical switch controlled by a solenoid; solenoid switch, relay.
- (khí tượng học) Vùng giao nhau giữa bề mặt đẳng áp và đẳng áp.(meteorology) The region of intersection between isobaric and isopycnal surfaces.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “solenoid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish