solidarity

/ˌsɑːləˈderəti/
danh từ
  • sự đoàn kết; sự liên kết
  • tình đoàn kết
Danh từ
  1. Sự gắn kết đoàn kết hoặc thỏa thuận giữa các cá nhân, đoàn kết vì một mục tiêu chung hoặc chống lại kẻ thù chung, chẳng hạn như nguyên tắc thống nhất xác định phong trào lao động; hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm.
    A bond of unity or agreement between individuals, united around a common goal or against a common enemy, such as the unifying principle that defines the labor movement; mutual support within a group.
    A long time union member himself, Phil showed solidarity with the picketing grocery store workers by shopping at a competing, unionized store.
    Bản thân là một thành viên công đoàn lâu năm, Phil đã thể hiện tình đoàn kết với những công nhân đang đứng đón khách ở cửa hàng tạp hóa bằng cách mua sắm tại một cửa hàng có sự cạnh tranh của công đoàn.
  2. (không đếm được) Sẵn sàng giúp đỡ người khác trong hoàn cảnh khó khăn hoặc cần tình cảm.
    (uncountable) Willingness to support another person in a difficult position or needs affection.
    Only the solidarity provided by her siblings allowed Margaret to cope with her mother's harrowing death.
    Chỉ có sự đoàn kết của các anh chị em mới giúp Margaret có thể đương đầu với cái chết đau thương của mẹ cô.
🎬 Nghe “solidarity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish