solicitude

/səˈlɪsəˌtuːd/
danh từ
  • Sự ham muốn, sự ước ao.
  • Sự lo lắng, sự lo ngại; mối lo ngại, mối lo âu.
Danh từ
  1. Trạng thái ân cần; tâm trí bất an do sợ điều ác hoặc ham muốn điều tốt; sự lo lắng.
    The state of being solicitous; uneasiness of mind occasioned by fear of evil or desire for good; anxiety.
  2. Mối quan tâm hoặc sự chú ý đặc biệt hoặc rõ ràng.
    Special or pronounced concern or attention.
  3. Một nguyên nhân của sự lo lắng hoặc quan tâm.
    A cause of anxiety or concern.
🎬 Nghe “solicitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish