solicitous

/səˈlɪsətəs/
tính từ
  • Ham muốn, ước ao.
  • Lo lắng, lo âu.
Tính từ
  1. Sẵn sàng mời chào; háo hức đạt được điều gì đó đáng mong muốn, hoặc tránh xa bất cứ điều gì xấu xa.
    Disposed to solicit; eager to obtain something desirable, or to avoid anything evil.
  2. (Thường được theo sau bởi about, for, v.v. hoặc một mệnh đề) Thể hiện sự quan tâm, quan tâm hoặc chú ý theo bất kỳ cách nào; do đó:
    (Usually followed by about, for, etc., or a clause) Showing care, concern, or attention, in any of several ways; thus:
🎬 Nghe “solicitous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish