solicitous
/səˈlɪsətəs/tính từ
- Ham muốn, ước ao.
- Lo lắng, lo âu.
Tính từ
- Sẵn sàng mời chào; háo hức đạt được điều gì đó đáng mong muốn, hoặc tránh xa bất cứ điều gì xấu xa.Disposed to solicit; eager to obtain something desirable, or to avoid anything evil.
- (Thường được theo sau bởi about, for, v.v. hoặc một mệnh đề) Thể hiện sự quan tâm, quan tâm hoặc chú ý theo bất kỳ cách nào; do đó:(Usually followed by about, for, etc., or a clause) Showing care, concern, or attention, in any of several ways; thus:
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “solicitous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish