solidus

/ˈsä-lə-dəs/
danh từ
  • Tiền vàng.
  • Dấu gạch chéo; có nghĩa là; trong số.
  • Gạch chéo phân biệt từ số với mẫu số trong phân số.
Danh từ
  1. (lịch sử) Nhiều loại tiền xu hoặc đơn vị tính toán thời trung cổ và hiện đại, đặc biệt:
    (historical) Various medieval and early modern coins or units of account, particularly:
  2. (lịch sử) Trọng lượng của đồng tiền vàng La Mã, 1/60 của một bảng La Mã dưới thời Diocletian hoặc 1/72 lb. (khoảng 4,5 gram) sau Constantine.
    (historical) The weight of the Roman gold coin, 1/60 of a Roman pound under Diocletian or 1/72 lb. (about 4.5 grams) after Constantine.
  3. (lịch sử) Một trọng lượng thời trung cổ của Pháp, bằng 1/20 bảng Carolingian.
    (historical) A medieval French weight, 1/20 of the Carolingian pound.
  4. (kiểu chữ) Từ đồng nghĩa của dấu gạch chéo ⟨/⟩, ban đầu (ở Anh) được sử dụng làm dấu shilling và bây giờ là tên gọi chính thức của nó theo ISO và Unicode.
    (typography) Synonym of slash ⟨/⟩, originally (UK) in its use as the shilling mark and now its formal designation by the ISO and Unicode.
    Từ đồng nghĩa:slashoriginally
🎬 Nghe “solidus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish