solidification

/səˈlɪdəˌfaɪ/
danh từ
  • Sự đặc lại, sự rắn lại; sự đông đặc.
  • Sự củng cố.
Danh từ
  1. Hành động đông đặc.
    The action of solidifying.
  2. Tập trung hoặc hợp nhất.
    Concentration or consolidation.
  3. (ngữ pháp) Xu hướng biến đổi một hợp chất mở thành một hợp chất đóng (hợp chất rắn).
    (grammar) The tendency to transform an open compound into a closed compound (solid compound).
🎬 Nghe “solidification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish