at one time
/ˈtaɪm/preposition phrase
- Trước đây.Formerly.At one time, I could walk ten miles in a day, but I can't any longer.Có một thời, tôi có thể đi bộ mười dặm một ngày, nhưng bây giờ tôi không thể đi được nữa.
- Đồng thời, cùng một lúc.Simultaneously, at once.A bigamist has two spouses at one time.Một người cố chấp có hai vợ chồng cùng một lúc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “at one time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish