soon-to-be

Tính từ
  1. Được lên kế hoạch hoặc dự định sẽ có một vị trí hoặc chất lượng cụ thể trong tương lai gần.
    Planned or destined to have a specified position or quality in the near future.
    Từ đồng nghĩa:eventual

Chưa có góp ý cho “soon-to-be”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “soon-to-be” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish