soy

/ˈsoɪ/
danh từ
  • Tương, nước tương.
  • Đậu tương, đậu nành.
Danh từ
  1. Một loại nước sốt lỏng phổ biến của Đông Á, được làm bằng cách cho đậu luộc lên men trong thời gian dài và sau đó tiêu hóa lâu trong muối và nước.
    A common East Asian liquid sauce, made by subjecting boiled beans to long fermentation and then long digestion in salt and water.
    I like a little soy with my rice.
    Tôi thích một ít đậu nành với cơm.
    Từ đồng nghĩa:soy sauce
  2. (không đếm được, thường được gọi là) Đậu nành, hoặc protein có nguồn gốc từ chúng.
    (uncountable, often attributive) Soybeans, or the protein derived from them.
    These candles are made from soy.
    Những ngọn nến này được làm từ đậu nành.
  3. (Scotland, cổ xưa) Tơ lụa.
    (Scotland, archaic) Silk.
Tính từ
  1. (Từ lóng trên mạng, mang tính xúc phạm) Đặc điểm của cậu bé đậu nành; yếu đuối, kém nam tính, v.v.
    (Internet slang, derogatory) Characteristic of a soy boy; weak, unmasculine, etc.
    This whole drama is the soyest thing I've ever seen.
    Toàn bộ bộ phim này là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem.
Động từ
  1. (nội động từ, tiếng lóng trên Internet, xúc phạm, không phổ biến) Từ đồng nghĩa với soy out (“hành động theo cách của một cậu bé đậu nành”).
    (intransitive, Internet slang, derogatory, uncommon) Synonym of soy out (“to act in the manner of a soy boy”).
    Từ đồng nghĩa:soy out
🎬 Nghe “soy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish