sovereignty

/ˈsɑːvrənti/
danh từ
  • quyền tối cao
  • chủ quyền
Danh từ
  1. (chủ yếu là không đếm được) Phẩm chất hoặc trạng thái có chủ quyền.
    (chiefly uncountable) The quality or state of being sovereign.
  2. (đếm được) Lãnh thổ dưới sự cai trị của một quốc gia có chủ quyền; một quốc gia độc lập hoặc tự quản hoặc chính thể khác
    (countable) A territory under the rule of a sovereign; an independent or self-governing nation or other polity.
🎬 Nghe “sovereignty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish