spaghetti

/spəˈgɛti/
danh từ
  • Mì ống.
  • , (điện học) ống bọc dây điện.
🎬 Nghe “spaghetti” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish