spanish
/ˈspænɪʃ/tính từ
- Tây Ban Nha.
danh từ
- Tiếng Tây Ban Nha.
- Dân Tây Ban Nha.
Động từ
- (in ấn) Chịu sự đánh bóng của Tây Ban Nha, một quy trình in trong đó mực được lắng đọng ở đáy và các cạnh của vết lõm hình thành trong vật liệu nhựa(printing) To subject to spanishing, a printing process in which an ink is deposited on the bottoms and sides of depressions formed in a plastic material
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spanish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish