spar
/ˈspɑɚ/danh từ
- Trụ, cột (để làm cột buồm).
- Xà dọc (của cánh máy bay).
- Spat.
- Cuộc chọi gà.
- Cuộc đấu võ.
- Sự cãi nhau, sự đấu khẩu.
động từ
- Đóng trụ, đóng cột (vào tàu, để làm cột buồm... ).
- Ở vào tư thế sẵn sàng đánh đỡ.
- Đánh nhau (gà).
- Cãi nhau, đấu khẩu.
Danh từ
- Một vì kèo của một mái nhà.A rafter of a roof.
- Một cây cột hoặc miếng gỗ dày.A thick pole or piece of wood.
- (lỗi thời) Thanh gỗ dùng để đóng cửa.(obsolete) A bar of wood used to fasten a door.
- (hàng hải) Bất kỳ vật thể tuyến tính nào được sử dụng làm cột buồm, cột buồm, sân, cần, cột hoặc gaff.(nautical) Any linear object used as a mast, sprit, yard, boom, pole or gaff.
Động từ
- (lỗi thời hoặc phương ngữ) Chốt, thanh.(obsolete or dialectal) To bolt, bar.
- (thông tục) Cung cấp hoặc trang bị cho (tàu) xà dọc.(transitive) To supply or equip (a vessel) with spars.
- Để chiến đấu, đặc biệt là luyện tập võ thuật hoặc chiến đấu tay đôi.To fight, especially as practice for martial arts or hand-to-hand combat.
- Tấn công bằng chân hoặc cựa như gà trống.To strike with the feet or spurs, as cocks do.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish