spar

/ˈspɑɚ/
danh từ
  • Trụ, cột (để làm cột buồm).
  • Xà dọc (của cánh máy bay).
  • Spat.
  • Cuộc chọi gà.
  • Cuộc đấu võ.
  • Sự cãi nhau, sự đấu khẩu.
động từ
  • Đóng trụ, đóng cột (vào tàu, để làm cột buồm... ).
  • Ở vào tư thế sẵn sàng đánh đỡ.
  • Đánh nhau (gà).
  • Cãi nhau, đấu khẩu.
Danh từ
  1. Một vì kèo của một mái nhà.
    A rafter of a roof.
  2. Một cây cột hoặc miếng gỗ dày.
    A thick pole or piece of wood.
  3. (lỗi thời) Thanh gỗ dùng để đóng cửa.
    (obsolete) A bar of wood used to fasten a door.
  4. (hàng hải) Bất kỳ vật thể tuyến tính nào được sử dụng làm cột buồm, cột buồm, sân, cần, cột hoặc gaff.
    (nautical) Any linear object used as a mast, sprit, yard, boom, pole or gaff.
Động từ
  1. (lỗi thời hoặc phương ngữ) Chốt, thanh.
    (obsolete or dialectal) To bolt, bar.
  2. (thông tục) Cung cấp hoặc trang bị cho (tàu) xà dọc.
    (transitive) To supply or equip (a vessel) with spars.
  3. Để chiến đấu, đặc biệt là luyện tập võ thuật hoặc chiến đấu tay đôi.
    To fight, especially as practice for martial arts or hand-to-hand combat.
  4. Tấn công bằng chân hoặc cựa như gà trống.
    To strike with the feet or spurs, as cocks do.
🎬 Nghe “spar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish