speaking

/ˈspiːk/
danh từ
  • Sự nói; lời nói.
  • Sự phát biểu.
tính từ
  • Nói, nói lên, biểu lộ, biểu thị.
  • Dùng để nói, nói được.
Tính từ
  1. Dùng trong nói.
    Used in speaking.
    one's normal speaking voice
  2. biểu cảm; hùng biện.
    Expressive; eloquent.
    The sight was more speaking than any speech could be.
  3. Liên quan đến việc nói.
    Involving speaking.
    It was her first speaking part: she screamed.
  4. Có khả năng nói.
    Having the ability of speech.
    speaking parrot; speaking clock
Danh từ
  1. Khả năng giao tiếp bằng giọng nói của một người bằng một ngôn ngữ nhất định.
    One's ability to communicate vocally in a given language.
    I can read and understand most texts in German, but my speaking is awful.
  2. Hành động giao tiếp bằng giọng nói.
    The act of communicating vocally.
  3. Một bài tập nói hoặc bài kiểm tra.
    A speaking exercise or exam.
  4. Một bài đọc bằng miệng của ví dụ. một câu chuyện.
    An oral recitation of e.g. a story.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của speak
    present participle and gerund of speak
    Who is that speaking? -Hi. This is José García (speaking).
Thán từ
  1. (điện thoại) Dấu hiệu cho thấy người được yêu cầu giống với người đang nói.
    (telephony) Indication that the person requested is the same as the one who is currently speaking.
🎬 Nghe “speaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish