speaking
/ˈspiːk/danh từ
- Sự nói; lời nói.
- Sự phát biểu.
tính từ
- Nói, nói lên, biểu lộ, biểu thị.
- Dùng để nói, nói được.
Tính từ
- Dùng trong nói.Used in speaking.one's normal speaking voice
- biểu cảm; hùng biện.Expressive; eloquent.The sight was more speaking than any speech could be.
- Liên quan đến việc nói.Involving speaking.It was her first speaking part: she screamed.
- Có khả năng nói.Having the ability of speech.speaking parrot; speaking clock
Danh từ
- Khả năng giao tiếp bằng giọng nói của một người bằng một ngôn ngữ nhất định.One's ability to communicate vocally in a given language.I can read and understand most texts in German, but my speaking is awful.
- Hành động giao tiếp bằng giọng nói.The act of communicating vocally.
- Một bài tập nói hoặc bài kiểm tra.A speaking exercise or exam.
- Một bài đọc bằng miệng của ví dụ. một câu chuyện.An oral recitation of e.g. a story.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của speakpresent participle and gerund of speakWho is that speaking? -Hi. This is José García (speaking).
Thán từ
- (điện thoại) Dấu hiệu cho thấy người được yêu cầu giống với người đang nói.(telephony) Indication that the person requested is the same as the one who is currently speaking.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “speaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish