spec

/ˈspɛk/
danh từ
  • Sự đầu cơ, sự kinh doanh đầu cơ.
Danh từ
  1. (thông tục) Cắt bớt thông số kỹ thuật.
    (colloquial) Clipping of specification.
    job spec
  2. (thông tục) Cắt bỏ sự suy đoán.
    (colloquial) Clipping of speculation.
  3. Cắt bớt chuyên môn.
    Clipping of specialization.
  4. Cắt ghép của chuyên gia.
    Clipping of specialist.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để xác định, đặc biệt là trong một tài liệu đặc tả hình thức.
    (transitive) To specify, especially in a formal specification document.
Tính từ
  1. Cắt đặc biệt
    Clipping of special
  2. Cắt chỉ định
    Clipping of specified
  3. Cắt bỏ suy đoán
    Clipping of speculative
🎬 Nghe “spec” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish