spec
/ˈspɛk/danh từ
- Sự đầu cơ, sự kinh doanh đầu cơ.
Danh từ
- (thông tục) Cắt bớt thông số kỹ thuật.(colloquial) Clipping of specification.job spec
- (thông tục) Cắt bỏ sự suy đoán.(colloquial) Clipping of speculation.
- Cắt bớt chuyên môn.Clipping of specialization.
- Cắt ghép của chuyên gia.Clipping of specialist.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để xác định, đặc biệt là trong một tài liệu đặc tả hình thức.(transitive) To specify, especially in a formal specification document.
Tính từ
- Cắt đặc biệtClipping of special
- Cắt chỉ địnhClipping of specified
- Cắt bỏ suy đoánClipping of speculative
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spec” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish