spay

/ˈspeɪ/
động từ
  • Cắt buồng trứng, hoạn (động vật cái).
🎬 Nghe “spay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish