speaker

/ˈspiːkɚ/
danh từ
  • Người nói, người diễn thuyết.
  • Người thuyết minh (phim).
  • Như loudspeaker
  • Chủ tịch hạ nghị viện (Anh, Mỹ).
Danh từ
  1. Một người nói.
    One who speaks.
    There were three different speakers, but I couldn't make out their accents.
    Có ba người nói khác nhau nhưng tôi không thể phân biệt được giọng của họ.
    Từ đồng nghĩa:talkerspeaker
  2. Loa.
    Loudspeaker.
    She lost her hearing after standing too close to the speaker at the festival.
    Cô bị mất thính giác sau khi đứng quá gần diễn giả tại lễ hội.
    Từ đồng nghĩa:talkerspeaker
  3. Loa ngoài.
    Speakerphone.
    you're on speaker
    bạn đang nói chuyện bằng loa
    Từ đồng nghĩa:talkerspeaker
  4. (chính trị) Chủ tịch hoặc quan chức chủ trì của một số cơ quan lập pháp nhất định, chẳng hạn như Hạ viện Vương quốc Anh hoặc Hạ viện Hoa Kỳ.
    (politics) The chair or presiding officer of certain legislative bodies, such as the U.K. House of Commons or the U.S. House of Representatives.
    Từ đồng nghĩa:talkerspeaker
🎬 Nghe “speaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish