spawner

/ˈspɑːn/
danh từ
  • Cá đẻ trứng.
Danh từ
  1. (câu cá) Một con cá cái, thường đặc biệt là cá hồi, đã sẵn sàng về mặt sinh lý để sinh sản
    (fishing) A female fish, often specifically a salmon, which is physiologically ready to spawn
    Từ đồng nghĩa:fishesshenfishhen
  2. (máy tính) Một chương trình sinh ra các đối tượng hoặc quy trình khi cần thiết
    (computing) A program which spawns objects or processes as needed
  3. (trò chơi điện tử) Một vật thể trong thế giới trò chơi mô phỏng sẽ sinh ra các vật thể khác.
    (video games) An object in a simulated game world that spawns further objects.
🎬 Nghe “spawner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish