spawner
/ˈspɑːn/danh từ
- Cá đẻ trứng.
Danh từ
- (câu cá) Một con cá cái, thường đặc biệt là cá hồi, đã sẵn sàng về mặt sinh lý để sinh sản(fishing) A female fish, often specifically a salmon, which is physiologically ready to spawn
- (máy tính) Một chương trình sinh ra các đối tượng hoặc quy trình khi cần thiết(computing) A program which spawns objects or processes as needed
- (trò chơi điện tử) Một vật thể trong thế giới trò chơi mô phỏng sẽ sinh ra các vật thể khác.(video games) An object in a simulated game world that spawns further objects.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spawner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish