specialised

/specialised*/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của specialise
tính từ
  • Chuyên dụng; thích ứng, thiết kế cho một mục đích riêng.
  • Chuyên; (thuộc) chuyên gia, liên quan đến chuyên gia.
Tính từ
  1. Chính tả tiếng Anh chuẩn Non-Oxford của Anh chuyên ngành.
    Non-Oxford British English standard spelling of specialized.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chuyên ngành
    simple past and past participle of specialise
🎬 Nghe “specialised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish