specialism

/ˈspɛʃəˌlɪzəm/
danh từ
  • Sự chuyên khoa, sự đi sâu vào ngành chuyên môn.
  • Ngành chuyên môn.
Danh từ
  1. (đếm được) Chuyên môn.
    (countable) Speciality.
  2. (không đếm được) Sự tập trung nỗ lực của một người vào một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
    (uncountable) The concentration of one's efforts upon a particular field of study.
🎬 Nghe “specialism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish