specialist
/ˈspɛʃəlɪst/danh từ
- Chuyên gia, chuyên viên, nhà chuyên khoa.
Tính từ
- (Anh) Chuyên ngành, có kiến thức chi tiết về một chủ đề hạn chế.(British) Specialised, involving detailed knowledge of a restricted topic.
Danh từ
- Một người là chuyên gia hoặc cống hiến cho một lĩnh vực nghiên cứu hoặc nghiên cứu cụ thể nào đó.Someone who is an expert in, or devoted to, some specific branch of study or research.
- (thể thao) Người chơi trong đội chủ yếu sử dụng một kỹ năng cụ thể hoặc đảm nhận một vai trò cụ thể.(sports) A player on a team who primarily employs one particular skill or takes one particular role.
- (y học) Bác sĩ chỉ hành nghề trong một ngành y hoặc phẫu thuật cụ thể.(medicine) A physician whose practice is limited to a particular branch of medicine or surgery.
- (Hoa Kỳ, quân đội) Bất kỳ cấp bậc hạ sĩ quan nào tương ứng với cấp hạ sĩ.(US, military) Any of several non-commissioned ranks corresponding to that of corporal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “specialist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish