specialistic
/ˈspe-sh(ə-)list/tính từ
- Chuyên môn, (thuộc) ngành chuyên môn.
Tính từ
- (Ngày) Chuyên gia, chuyên ngành.(dated) Specialist, specialized.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “specialistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish