specialization

/ˌspɛʃələˈzeɪʃən/
danh từ
  • Sự chuyên môn hoá, sự chuyên khoa.
  • Sự chuyên hoá.
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình chuyên môn hóa.
    The act or process of specializing.
  2. Lĩnh vực mà ai đó chuyên về.
    The area in which someone specializes.
  3. (sinh học) Sự thích nghi của một sinh vật với một môi trường cụ thể, hoặc sự thích nghi của một cơ quan với một chức năng cụ thể.
    (biology) The adaptation of an organism to a specific environment, or adaptation of an organ to a particular function.
  4. (toán học) Một bằng chứng, tiên đề, vấn đề hoặc định nghĩa mà trường hợp của chúng hoàn toàn được bao hàm bởi một khái niệm khác rộng hơn.
    (mathematics) A proof, axiom, problem, or definition whose cases are completely covered by another, broader concept.
    A triangle is a specialization of a polygon to one with exactly three sides.
    Hình tam giác là sự chuyên biệt hóa một đa giác thành một hình có đúng ba cạnh.
🎬 Nghe “specialization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish