speciality
/ˌspɛʃiˈæləti/- chuyên môn, đặc tính
Danh từ
- Mẫu đặc sản tiêu chuẩn của Anh.British standard form of specialty.They cook well overall, but their true speciality is pasta.Nói chung họ nấu ăn rất ngon, nhưng đặc sản thực sự của họ là mì ống.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “speciality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish