specialized
/ˈspe-shə-ˌlīzd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của specialize
tính từ
- Chuyên dụng; thích ứng, thiết kế cho một mục đích riêng.
- Chuyên; (thuộc) chuyên gia, liên quan đến chuyên gia.
Tính từ
- Có tay nghề cao hoặc thích ứng đặc biệt với một lĩnh vực cụ thể.Highly skilled in, or specifically adapted to, a specific field.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chuyên ngànhsimple past and past participle of specialize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “specialized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish