spectrum
/ˈspɛktrəm/danh từ
- Hình ảnh.
- Phổ, quang phổ.
Danh từ
- Một phạm vi; một tập hợp liên tục, vô hạn, một chiều, có thể bị giới hạn bởi các điểm cực trị.A range; a continuous, infinite, one-dimensional set, possibly bounded by extremes.Near-synonyms: sliding scale, continuumTừ gần đồng nghĩa: thang trượt, liên tục
- Cụ thể là dãy màu tượng trưng cho ánh sáng (bức xạ điện từ) có tần số liền kề nhau; do đó phổ điện từ, phổ khả kiến, phổ tử ngoại, v.v.Specifically, a range of colours representing light (electromagnetic radiation) of contiguous frequencies; hence electromagnetic spectrum, visible spectrum, ultraviolet spectrum, etc.
- (tâm lý, giáo dục, thường có) Phổ tự kỷ.(psychology, education, usually with the) The autism spectrum.
- (hóa học) Kiểu hấp thụ hoặc phát xạ bức xạ do một chất tạo ra khi chịu tác dụng của năng lượng (bức xạ, nhiệt, điện, v.v.).(chemistry) The pattern of absorption or emission of radiation produced by a substance when subjected to energy (radiation, heat, electricity, etc.).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spectrum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish