specter

/ˈspek-tər/
danh từ
  • Ma.
  • Điều sợ hãi ám ảnh, điều lo ngại ám ảnh.
Danh từ
  1. Một sự xuất hiện ma quái, một bóng ma. [từ thế kỷ 17 c.]
    A ghostly apparition, a phantom. [from 17th c.]
    A specter haunted the cemetery at the old Vasquez manor.
    Một bóng ma ám ảnh nghĩa trang ở trang viên cũ Vasquez.
    Từ đồng nghĩa:wraithspook
  2. (nghĩa bóng) Hình ảnh mang tính đe dọa trong tâm trí; một viễn cảnh khó chịu [từ thế kỷ 18 c.]
    (figuratively) A threatening mental image; an unpleasant prospect [from 18th c.]
  3. (côn trùng học) Bất kỳ loài chuồn chuồn nào thuộc chi Boyeria, họ Aeshnidae. [từ thế kỷ 20 c.]
    (entomology) Any of certain species of dragonfly of the genus Boyeria, family Aeshnidae. [from 20th c.]
🎬 Nghe “specter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish