spectacles
/ˈspɛktɪkəl/danh từ
- Kính mắt.
Danh từ
- số nhiều của cảnh tượngplural of spectacle
- Một cặp kính được đặt trong khung đeo trên mũi và tai để điều chỉnh những khiếm khuyết về thị lực hoặc để trang trí cho khuôn mặt.A pair of lenses set in a frame worn on the nose and ears in order to correct deficiencies in eyesight or to ornament the face.He needed to get new spectacles because his original ones had broken.Anh ấy cần mua kính mới vì kính cũ của anh ấy đã bị hỏng.Từ đồng nghĩa:eyeglassesglassespair of eyeglassespair of glassespair of specs
- (cricket, tiếng lóng) Từ đồng nghĩa của cặp (“điểm số 0 trong cả hai hiệp”).(cricket, slang) Synonym of pair (“score of zero runs in both innings”).Từ đồng nghĩa:pair
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spectacles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish