speculate

/ˈspɛkjəˌleɪt/
động từ
  • Tự biên.
  • Suy đoán, đưa ra ý kiến này ý kiến nọ về, ức đoán.
  • Đầu cơ, tích trữ.
Động từ
  1. (lỗi thời, nội động) Suy nghĩ, suy ngẫm hoặc suy ngẫm về một chủ đề; để xem xét, cân nhắc hoặc cân nhắc.
    (obsolete, intransitive) To think, meditate or reflect on a subject; to consider, to deliberate or cogitate.
  2. (nội động từ) Đưa ra suy luận dựa trên bằng chứng không thuyết phục; để phỏng đoán hoặc phỏng đoán.
    (intransitive) To make an inference based on inconclusive evidence; to surmise or conjecture.
  3. (nội động, kinh doanh, tài chính) Thực hiện một giao dịch rủi ro với hy vọng kiếm được lợi nhuận; để mạo hiểm hoặc đánh bạc.
    (intransitive, business, finance) To make a risky trade in the hope of making a profit; to venture or gamble.
  4. (nội động, lập trình) Để dự đoán trước nhánh mã nào sẽ được chọn và thực thi nó.
    (intransitive, programming) To anticipate which branch of code will be chosen and execute it in advance.

Chưa có góp ý cho “speculate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “speculate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish