speechless

/ˈspiːtʃləs/
tính từ
  • Không nói được, mất tiếng; lặng thinh, lặng đi không nói được.
  • Say mèm.
Tính từ
  1. Không nói; không biết phải nói gì; im lặng, đặc biệt là vì ngạc nhiên, kinh ngạc, v.v.; không lời.
    Not speaking; not knowing what to say; silent, especially due to surprise, amazement, etc.; wordless.
    When he walked into his surprise birthday party, he was completely speechless.
    Khi bước vào bữa tiệc sinh nhật bất ngờ của mình, anh ấy hoàn toàn không nói nên lời.
  2. (cổ) Từ đồng nghĩa với unspeakable.
    (archaic) Synonym of unspeakable.
    Từ đồng nghĩa:unspeakable
🎬 Nghe “speechless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish