speechless
/ˈspiːtʃləs/tính từ
- Không nói được, mất tiếng; lặng thinh, lặng đi không nói được.
- Say mèm.
Tính từ
- Không nói; không biết phải nói gì; im lặng, đặc biệt là vì ngạc nhiên, kinh ngạc, v.v.; không lời.Not speaking; not knowing what to say; silent, especially due to surprise, amazement, etc.; wordless.When he walked into his surprise birthday party, he was completely speechless.Khi bước vào bữa tiệc sinh nhật bất ngờ của mình, anh ấy hoàn toàn không nói nên lời.
- (cổ) Từ đồng nghĩa với unspeakable.(archaic) Synonym of unspeakable.Từ đồng nghĩa:unspeakable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “speechless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish