speechcraft

/ˈspiːt͡ʃkræft/
Danh từ
  1. Nghệ thuật, kỹ năng hoặc khoa học về lời nói hoặc ngôn ngữ.
    The art, skill or science of speech or language.
  2. Ngữ pháp.
    Grammar.
🎬 Nghe “speechcraft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish