spell out

/ˈspɛl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "spell out". Phiên âm /ˈspɛl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "spell out" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “spell out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish