spills

/ˈspɪl/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của spill
Danh từ
  1. số nhiều của sự cố tràn
    plural of spill
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự tràn đổ
    third-person singular simple present indicative of spill
🎬 Nghe “spills” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish