spittle
/ˈspɪtl̟/danh từ
- Nước bọt.
Danh từ
- Nhổ ra, thường sủi bọt và có màu trắng đục.Spit, usually frothy and of a milky coloration.
- Thứ gì đó sủi bọt và trắng giống như nước bọt.Something frothy and white that resembles spit.
- Khạc nhổ hoặc chảy nước dãi của trẻ sơ sinh.Spit-up or drool of an infant.
- (nay là cổ xưa) Hình thức thay thế của nhổ.(now archaic) Alternative form of spital.
Động từ
- Để đào hoặc khuấy bằng thuổng nhỏ.To dig or stir with a small spade.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spittle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish