spittle

/ˈspɪtl̟/
danh từ
  • Nước bọt.
Danh từ
  1. Nhổ ra, thường sủi bọt và có màu trắng đục.
    Spit, usually frothy and of a milky coloration.
  2. Thứ gì đó sủi bọt và trắng giống như nước bọt.
    Something frothy and white that resembles spit.
  3. Khạc nhổ hoặc chảy nước dãi của trẻ sơ sinh.
    Spit-up or drool of an infant.
  4. (nay là cổ xưa) Hình thức thay thế của nhổ.
    (now archaic) Alternative form of spital.
Động từ
  1. Để đào hoặc khuấy bằng thuổng nhỏ.
    To dig or stir with a small spade.
🎬 Nghe “spittle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish